dự đoán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đoán trước, nhận định trước về một việc sẽ xảy ra trong tương lai: Hành động sử dụng kiến thức, kinh nghiệm hoặc phân tích để đưa ra ý kiến về sự việc, kết quả chưa diễn ra.
- Ước lượng, phỏng đoán có cơ sở: Đưa ra một kết luận hoặc hình dung về tương lai dựa trên các dấu hiệu, thông tin hiện có.
Danh từ:
- Điều đã được đoán trước, ý kiến nhận định về tương lai: Kết quả của quá trình suy luận, phán đoán về một sự kiện sắp tới.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Các chuyên gia kinh tế dự đoán tăng trưởng GDP năm nay sẽ đạt khoảng 6%.
- Không ai có thể dự đoán chính xác 100% thời tiết ngày mai.
- Anh ấy dự đoán rằng đội nhà sẽ giành chiến thắng.
Danh từ:
- Dự đoán của cô ấy về diễn biến câu chuyện hoàn toàn chính xác.
- Mọi việc diễn ra đúng như dự đoán.
- Đó chỉ là một dự đoán mang tính cá nhân, chưa có căn cứ khoa học.
Các cách sử dụng nâng cao
"dự đoán thiên tài": sự tiên đoán chính xác và sáng suốt một cách xuất chúng, thường dùng để ca ngợi.
- Những dự đoán thiên tài của Chủ tịch Hồ Chí Minh về vận mệnh đất nước đã trở thành hiện thực.
"dự đoán xu hướng": việc đoán trước chiều hướng phát triển, thay đổi của một hiện tượng, lĩnh vực.
- Công việc của anh ấy là phân tích số liệu và dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán.
Biến thể và từ liên quan
- Dự báo (động từ/danh từ): Thường dùng trong các lĩnh vực có tính khoa học, hệ thống hơn như thời tiết, kinh tế vĩ mô.
- Tiên đoán (động từ/danh từ): Mang sắc thái trang trọng, hơi thiên về khả năng đặc biệt hoặc cảm quan.
- Phỏng đoán (động từ/danh từ): Nhấn mạnh tính chất ước chừng, suy luận dựa trên khả năng có thể xảy ra, đôi khi ít cơ sở hơn .
- Đoán định (động từ): Từ trang trọng, chỉ việc suy xét để đưa ra phán đoán, quyết định.
Từ đồng nghĩa
- Đoán trước: (Động từ) Nghĩa gần nhất, nhấn mạnh yếu tố thời gian "trước".
- Tiên liệu: (Động từ) Từ Hán Việt, chỉ việc tính toán, lo liệu trước cho tương lai.
- Tiên tri: (Động từ/Danh từ) Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, huyền bí hoặc văn chương, chỉ khả năng biết trước tương lai một cách siêu nhiên.
Các cụm từ liên quan
- Dự đoán kết quả: Đoán trước kết quả của một cuộc thi, trận đấu, sự kiện.
- Rất khó để dự đoán kết quả của một trận đấu cân bằng.
- Dự đoán tương lai: Hành động hình dung về những gì sẽ xảy ra trong thời gian sắp tới.
- Khoa học giúp chúng ta dự đoán tương lai chính xác hơn là bói toán.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Đúng như dự đoán": Một cách nói khẳng định sự chính xác của điều đã được nói trước đó.
- Cơn bão đã đổ bộ vào miền Trung, đúng như dự đoán của Trung tâm Khí tượng Thủy văn.
- "Trái với dự đoán": Chỉ sự việc xảy ra khác với, ngược lại với điều đã được nghĩ trước đó.
- Trái với dự đoán của nhiều người, đội yếu thế hơn lại giành chiến thắng.
- đgt. (H. dự: từ trước; đoán: nhận định trước) Đoán trước một việc sẽ xảy ra: Những điều phái đoàn Đà-lạt đã dự đoán đều đúng (HgXHãn). // dt. Điều đoán trước: Đúng như dự đoán thiên tài của Bác Hồ (Đỗ Mười).